ViewSonic M2: 1.200 lm, Full HD, mini
ViewSonic M2 là máy chiếu mini LED Full HD 1920×1080, độ sáng 1.200 LED lumen, nặng 1,32 kg, chiếu 24–100 inch. Máy có Wi-Fi, Bluetooth, 1 × HDMI 2.0, loa 2 × 3 W Harman Kardon.

M2 có hợp với công trình của bạn?
Kiểm tra nhanh trước khi chọn máy.
Chiếu 24–100 inch, màn 80 inch đặt máy cách khoảng 2,18 m.
Nặng 1,32 kg, dùng nguồn qua adapter.
Wi-Fi 5 GHz, Bluetooth; kết nối điện thoại, laptop, máy chơi game qua HDMI.
Loa 2 × 3 W Harman Kardon, dùng được như loa Bluetooth khi cần.
Độ sáng 1.200 LED lumen hợp phòng tối hoặc ánh sáng dịu; phòng sáng nên chọn máy 3.000 lumen trở lên.
Máy thiết kế cho hình tối đa 100 inch.
Điểm nổi bật của M2
Những điểm đáng chú ý theo thông số của ViewSonic.

LED 1.200 lumen, Full HD
Độ phân giải Full HD 1920×1080, tương phản 3.000.000:1, nguồn LED tới 30.000 giờ. Cổng HDMI 2.0 nhận được tín hiệu 4K.
- Độ trễ 59,1 ms
- Keystone ngang ±30°, dọc ±40°
- Độ ồn 24 – 26 dB

Không dây, gọn nhẹ
Kích thước 224 × 224 × 51 mm, nặng 1,32 kg. Cấp nguồn qua adapter đi kèm.
- 1 × HDMI 2.0 (nhận tín hiệu 4K)
- 1 × USB-C (5 V/2 A)
- 2 × USB-A (USB 3.0 và USB 2.0, đọc USB)
Chọn màn chiếu cho ViewSonic M2
ViewSonic M2 là máy chiếu xa (long throw), dùng màn vải trắng hoặc màn ALR cho máy chiếu xa / chiếu gần; không dùng màn ALR dành cho máy siêu gần. Chọn theo phòng của bạn:
Cổng kết nối
Theo bảng thông số của ViewSonic.
- 1 × HDMI 2.0 (nhận tín hiệu 4K)
- 1 × USB-C (5 V/2 A)
- 2 × USB-A (USB 3.0 và USB 2.0, đọc USB)
- Khe thẻ microSD (tới 64 GB)
- Wi-Fi 5 GHz, Bluetooth 4.0
- 1 × audio 3,5 mm ra
- Loa 2 × 3 W Harman Kardon
Thông số kỹ thuật ViewSonic M2
Hình ảnh
- Công nghệ
- DLP 0,33″, LED RGBB
- Độ phân giải
- Full HD 1920×1080 (16:9)
- Độ sáng
- 1.200 LED lumen
- Tương phản
- 3.000.000:1
- Màu sắc
- 1,07 tỷ màu
Ống kính – lắp đặt
- Ống kính
- Ống kính cố định
- Tỷ lệ chiếu
- 1,23:1
- Keystone
- Ngang ±30°, dọc ±40°
- Cỡ hình
- 24 – 100 inch
Nguồn sáng – vận hành
- Nguồn sáng
- LED RGBB
- Tuổi thọ
- Tới 30.000 giờ
- Độ ồn
- 24 – 26 dB
- Loa
- 2 × 3 W Harman Kardon
- Độ trễ
- 59,1 ms
- Điện năng
- 74 W
Kích thước – khối lượng
- Kích thước
- 224 × 224 × 51 mm
- Khối lượng
- 1,32 kg
Thông số theo công bố của ViewSonic (trang sản phẩm chính thức), có thể thay đổi theo lô hàng.
So sánh M2 với các máy Full HD cùng dòng
Các mẫu ViewSonic Full HD đang có tại ZAMACO.
| Model | Nguồn sáng | Độ sáng | Tỷ lệ chiếu | Giá |
|---|---|---|---|---|
| M1 Max | LED | 500 lm | 1,2:1 | Liên hệ |
| M2 | LED | 1.200 lm | 1,23:1 | Liên hệ |
| M2e | LED | 1.000 lm | 1,21:1 | Liên hệ |
Giá cập nhật tự động theo giá bán hiện tại trên ZAMACO.
Trong hộp và dịch vụ đi kèm
Trong hộp sản phẩm
Dịch vụ tại ZAMACO
- Hàng chính hãng ViewSonic, bảo hành chính hãng, xuất hóa đơn VAT
- Tư vấn cỡ màn, khoảng cách đặt máy và giá treo theo mặt bằng thực tế
- Giao hàng, lắp đặt và cân chỉnh hình tận nơi
- Phối ghép âm thanh phòng họp, lớp học theo nhu cầu
- Showroom Hà Nội và TP.HCM để xem thử
Hoàn thiện hệ thống với ViewSonic M2
Câu hỏi thường gặp về ViewSonic M2
Đặt máy cách màn bao xa?
Tỷ lệ chiếu 1,23:1. Hình 80 inch đặt máy cách khoảng 2,18 m; hình 100 inch khoảng 2,72 m.
Có cần màn chiếu không?
Chiếu lên tường trắng phẳng vẫn xem được; dùng màn chiếu giúp hình sáng và đều màu hơn, nhất là khi chiếu 80–100 inch.
Máy có chiếu được nội dung 4K không?
Máy có độ phân giải gốc Full HD và nhận được tín hiệu 4K qua HDMI 2.0, hình hiển thị ở Full HD.
Bao lâu có hàng ViewSonic M2?
ZAMACO nhập theo đơn đặt hàng; vui lòng gọi 0902.115.509 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá và thời gian về hàng.
Nhận báo giá ViewSonic M2
Báo giá kèm màn chiếu, giá treo và âm thanh; khảo sát mặt bằng, giao lắp và cân chỉnh tận nơi.

























































































Đánh giá
There are no reviews yet