ViewSonic M1 Max: 500 lm, Full HD, mini
ViewSonic M1 Max là máy chiếu mini LED Full HD 1920×1080, độ sáng 500 LED lumen, nặng 0,96 kg, chiếu 24–100 inch. Pin 12.000 mAh, dùng khoảng 1,5 giờ (Normal) – 2 giờ (Eco). Máy có Wi-Fi, Bluetooth, 1 × HDMI 1.4, chân đế xoay để chiếu lên tường hoặc trần.

M1 Max có hợp với công trình của bạn?
Kiểm tra nhanh trước khi chọn máy.
Chiếu 24–100 inch, màn 80 inch đặt máy cách khoảng 2,13 m.
Nặng 0,96 kg, có pin tích hợp.
Wi-Fi 5 GHz, Bluetooth; kết nối điện thoại, laptop, máy chơi game qua HDMI.
Loa 2 × 3 W, dùng được như loa Bluetooth khi cần.
Độ sáng 500 LED lumen hợp phòng tối hoặc ánh sáng dịu; phòng sáng nên chọn máy 3.000 lumen trở lên.
Máy thiết kế cho hình tối đa 100 inch.
Điểm nổi bật của M1 Max
Những điểm đáng chú ý theo thông số của ViewSonic.

LED 500 lumen, Full HD
Độ phân giải Full HD 1920×1080, tương phản 120.000:1, nguồn LED 60.000 giờ.
- Độ trễ 165 ms
- Keystone ngang ±40°, dọc ±40° (tự động ngang ±20°, dọc ±40°)
- Độ ồn 25 – 26 dB

Không dây, gọn nhẹ
Kích thước 182 × 141 × 62 mm, nặng 0,96 kg. Hệ điều hành Google TV (theo công bố của ViewSonic). Pin 12.000 mAh, dùng khoảng 1,5 giờ (Normal) – 2 giờ (Eco).
- 1 × HDMI 1.4
- 1 × USB-C (nhận hình, sạc vào 15 V/3 A)
- 1 × USB-A (đọc USB)
Chọn màn chiếu cho ViewSonic M1 Max
ViewSonic M1 Max là máy chiếu xa (long throw), dùng màn vải trắng hoặc màn ALR cho máy chiếu xa / chiếu gần; không dùng màn ALR dành cho máy siêu gần. Chọn theo phòng của bạn:
Cổng kết nối
Theo bảng thông số của ViewSonic.
- 1 × HDMI 1.4
- 1 × USB-C (nhận hình, sạc vào 15 V/3 A)
- 1 × USB-A (đọc USB)
- Wi-Fi 5 GHz, Bluetooth 5.0 (xuất âm thanh)
- 1 × audio 3,5 mm ra
- Loa 2 × 3 W
Thông số kỹ thuật ViewSonic M1 Max
Hình ảnh
- Công nghệ
- DLP 0,23″, LED
- Độ phân giải
- Full HD 1920×1080 (16:9)
- Độ sáng
- 500 LED lumen
- Tương phản
- 120.000:1
- Màu sắc
- 1,07 tỷ màu
Ống kính – lắp đặt
- Ống kính
- Ống kính cố định, zoom số 0,8–1x
- Tỷ lệ chiếu
- 1,2:1
- Keystone
- Ngang ±40°, dọc ±40° (tự động ngang ±20°, dọc ±40°)
- Cỡ hình
- 24 – 100 inch
Nguồn sáng – vận hành
- Nguồn sáng
- LED
- Tuổi thọ
- 60.000 giờ
- Độ ồn
- 25 – 26 dB
- Loa
- 2 × 3 W
- Độ trễ
- 165 ms
- Điện năng
- 46 W
- Pin
- Pin 12.000 mAh, dùng khoảng 1,5 giờ (Normal) – 2 giờ (Eco)
Kích thước – khối lượng
- Kích thước
- 182 × 141 × 62 mm
- Khối lượng
- 0,96 kg
Thông số theo công bố của ViewSonic (trang sản phẩm chính thức), có thể thay đổi theo lô hàng.
So sánh M1 Max với các máy Full HD cùng dòng
Các mẫu ViewSonic Full HD đang có tại ZAMACO.
| Model | Nguồn sáng | Độ sáng | Tỷ lệ chiếu | Giá |
|---|---|---|---|---|
| M1 Max | LED | 500 lm | 1,2:1 | Liên hệ |
| M2 | LED | 1.200 lm | 1,23:1 | Liên hệ |
| M2e | LED | 1.000 lm | 1,21:1 | Liên hệ |
Giá cập nhật tự động theo giá bán hiện tại trên ZAMACO.
Trong hộp và dịch vụ đi kèm
Trong hộp sản phẩm
Dịch vụ tại ZAMACO
- Hàng chính hãng ViewSonic, bảo hành chính hãng, xuất hóa đơn VAT
- Tư vấn cỡ màn, khoảng cách đặt máy và giá treo theo mặt bằng thực tế
- Giao hàng, lắp đặt và cân chỉnh hình tận nơi
- Phối ghép âm thanh phòng họp, lớp học theo nhu cầu
- Showroom Hà Nội và TP.HCM để xem thử
Hoàn thiện hệ thống với ViewSonic M1 Max
Câu hỏi thường gặp về ViewSonic M1 Max
Đặt máy cách màn bao xa?
Tỷ lệ chiếu 1,2:1. Hình 80 inch đặt máy cách khoảng 2,13 m; hình 100 inch khoảng 2,66 m.
Có cần màn chiếu không?
Chiếu lên tường trắng phẳng vẫn xem được; dùng màn chiếu giúp hình sáng và đều màu hơn, nhất là khi chiếu 80–100 inch.
Máy có chiếu được nội dung 4K không?
Máy nhận tín hiệu tới Full HD 1080p qua HDMI 1.4; nguồn 4K sẽ được thiết bị phát hạ xuống 1080p.
Bao lâu có hàng ViewSonic M1 Max?
ZAMACO nhập theo đơn đặt hàng; vui lòng gọi 0902.115.509 hoặc nhắn Zalo để nhận báo giá và thời gian về hàng.
Nhận báo giá ViewSonic M1 Max
Báo giá kèm màn chiếu, giá treo và âm thanh; khảo sát mặt bằng, giao lắp và cân chỉnh tận nơi.





















































































Đánh giá
There are no reviews yet